Tứ đại danh tùng của Vũ Di Nham trà là những giống nào?
Vũ Di Sơn từ lâu được mệnh danh là “vương quốc các giống trà”. Nơi đây sở hữu nguồn tài nguyên giống trà vô cùng phong phú. Điều kiện sinh thái đặc thù tạo môi trường thuận lợi cho cây trà sinh trưởng. Qua quá trình lai tạp tự nhiên trong thời gian dài, sự tái tổ hợp và đột biến gen đã hình thành nhiều cá thể trà có đặc tính riêng.
Bên cạnh đó, người làm trà Vũ Di qua nhiều thế hệ không ngừng tuyển chọn những cây trà ưu tú. Từ đó, nhiều danh tùng với đặc điểm và hương vị khác nhau dần hình thành. Vậy Tứ đại danh tùng của Nham trà Vũ Di gồm những giống nào? Hãy cùng Tử Sa Trân Ngoạn tìm hiểu.
Danh tùng Vũ Di là gì?
Danh tùng Vũ Di là nhóm những giống trà được tuyển chọn từ các cá thể ưu tú trong quần thể trà bản địa Vũ Di.
Phần lớn danh tùng thuộc dạng cây bụi, lá trung bình và sinh trưởng tương đối muộn. Trà thành phẩm thường có ngoại hình săn chắc, tương đối đồng đều, màu xanh nâu bóng nhuận.
Về hương vị, nhiều danh tùng mang hương hoa tự nhiên, thanh, kín và có độ lưu hương tốt. Nước trà thường có vị đậm, hậu ngọt và thể hiện rõ đặc trưng “nham cốt hoa hương” (岩骨花香).
Tuy nhiên, không phải danh tùng nào cũng có cùng một phong cách. Chính sự khác biệt giữa từng giống về hương, vị, nham vận và cảm giác trong khoang miệng đã tạo nên sự đa dạng của Nham trà Vũ Di.
Tên gọi của các danh tùng cũng rất phong phú. Có giống gắn với hình thái cây và lá, có giống liên quan đến nơi sinh trưởng, cũng có những cái tên gắn với truyền thuyết và câu chuyện dân gian.

Nham trà Vũ Di có những nhóm giống nào?
Theo tiêu chuẩn quốc gia GB/T 18745-2006 – Vũ Di Nham trà (武夷岩茶), Nham trà được chia thành năm nhóm lớn, lần lượt gồm:
- Đại Hồng Bào – 大红袍
- Nhục Quế – 肉桂
- Vũ Di Thủy Tiên – 武夷水仙
- Vũ Di Danh tùng – 武夷名丛
- Vũ Di Kỳ chủng – 武夷奇种
Trong đó, Danh tùng là một nhóm gồm nhiều giống trà được tuyển chọn qua thời gian dài từ nguồn trà bản địa Vũ Di.
Phân biệt Danh tùng và Tứ đại danh tùng
“Danh tùng” là một nhóm giống trà rộng. Trong khi đó, “Tứ đại danh tùng” chỉ một nhóm danh tùng tiêu biểu. Vì vậy, Tứ đại danh tùng không đại diện cho toàn bộ hệ thống danh tùng Vũ Di.
Khi tìm hiểu về danh tùng Vũ Di, có thể bắt gặp các cách gọi như Ngũ đại danh tùng, Tứ đại danh tùng hoặc thậm chí những danh sách rộng hơn.
Theo cách gọi truyền thống thường được nhắc đến, Ngũ đại danh tùng gồm:
- Đại Hồng Bào (大红袍)
- Thiết La Hán (铁罗汉)
- Bạch Kê Quan (白鸡冠)
- Thủy Kim Quy (水金龟)
- Bán Thiên Yêu (半天妖)
Trong một cách phân chia khác, Đại Hồng Bào được tách riêng với vị thế đặc biệt trong hệ thống danh trà Vũ Di, còn bốn giống: Bán Thiên Yêu – Thiết La Hán – Bạch Kê Quan – Thủy Kim Quy, được gọi là Tứ đại danh tùng.
Do cách gọi có sự khác biệt giữa các tài liệu và từng giai đoạn, khi nhắc đến “Tứ đại danh tùng” cần xác định rõ hệ thống phân loại đang được sử dụng.
Trong bài viết này, Tử Sa Trân Ngoạn sử dụng cách gọi Bán Thiên Yêu, Thiết La Hán, Bạch Kê Quan và Thủy Kim Quy là Tứ đại danh tùng.
1. Bán Thiên Yêu – 半天妖
Bán Thiên Yêu (半天妖) là một trong những danh tùng truyền thống nổi tiếng của Vũ Di Sơn. Tên gọi của giống trà này bắt nguồn từ một truyền thuyết. Bán Thiên Yêu sinh trưởng tại lưng chừng Tam Hoa Phong, khu vực Cửu Long Quật.
Truyền thuyết về tên gọi Bán Thiên Yêu
Theo truyền thuyết được bài viết kể lại, vào thời Vĩnh Lạc nhà Minh, trụ trì Thiên Tâm Vĩnh Lạc Thiền Tự từng nằm mộng thấy một con chim cắt trắng (鹞) ngậm trong miệng một viên bảo thạch phát sáng và bị một con đại bàng khổng lồ truy đuổi.
Trong lúc chạy trốn, viên bảo thạch rơi xuống lưng chừng Tam Hoa Phong. Vị phương trượng sai một tiểu hòa thượng đến vách đá nơi viên ngọc rơi xuống. Tại đó, họ phát hiện một hạt trà màu xanh.
Sau khi được phương trượng tự mình chăm sóc và nuôi trồng, giống trà này được đặt tên là “Bán Thiên Yêu” (半天腰), bởi cây trà sinh trưởng ở khu vực lưng chừng núi.
Hương vị Bán Thiên Yêu
Điểm thú vị nhất của Bán Thiên Yêu nằm ở hương thơm biến hóa. Hương trà có thể chuyển từ sắc thái hương hoa sang hương trái cây, tạo cảm giác phong phú và khó đoán.
Trà thành phẩm có hương thơm tương đối nồng, vị thuần hậu, nham vận rõ. Sau một thời gian bảo quản, hương trà có thể xuất hiện sắc thái thanh nhẹ giống vỏ quýt, tạo cảm giác tươi và tao nhã.
Đây cũng là nét khiến Bán Thiên Yêu trở thành một trong những giống trà có phong cách hương thơm đặc biệt trong nhóm danh tùng Vũ Di.

2. Thiết La Hán – 铁罗汉
Thiết La Hán là một trong những danh tùng có lịch sử lâu đời của Vũ Di Sơn. Giống trà này được biết đến với khu vực sinh trưởng tại Quỷ Động (鬼洞), Huệ Uyển Nham (慧苑岩).
Câu chuyện về Thiết La Hán
Tương truyền vào một năm dưới thời Tống, Vương Mẫu nương nương tổ chức yến tiệc tại Mạn Đình Phong ở Vũ Di Sơn, thiết đãi 500 vị La Hán, ban thưởng cho họ vì công lao hàng phục yêu ma, trừ tai giải họa và phổ độ chúng sinh nơi nhân gian.
Trong bữa tiệc, 500 vị La Hán uống rượu vui vẻ, ai nấy đều say khướt. Trong đó, vị La Hán chuyên cai quản cây trà là người say nhất.
Sau khi tan tiệc, vị La Hán quản trà lảo đảo bay ngang qua Khe Huệ Uyển. Trong lúc vẫn đang múa tay nhảy chân, ông vô tình làm gãy cành trà đang cầm trên tay. Cành trà rơi xuống Khe Huệ Uyển và được một lão nông nhặt về nhà, tưởng là củi đốt.
Khi tỉnh rượu, La Hán phát hiện mình làm mất cành trà thì vô cùng lo lắng. Đêm đó, ông báo mộng cho lão nông, căn dặn ông đem cành trà trồng xuống trong khe núi, đồng thời chỉ dẫn tỉ mỉ cách chăm sóc cây, hái trà và chế biến trà.
Lão nông làm theo giấc mộng. Sang mùa xuân năm sau, cành trà ấy quả nhiên bén rễ, nảy mầm và phát triển thành một cây trà khỏe mạnh. Những lá trà sau khi chế biến có màu sắc như sắt, hương thơm đặc biệt và được tương truyền có thể chữa nhiều bệnh.
Cảm kích trước ân huệ báo mộng của vị La Hán, lão nông đặt tên cho loại trà này là “Thiết La Hán” (铁罗汉).

Đặc điểm hương vị
Cây Thiết La Hán có thân tương đối cao, tán hơi xòe, cành phân nhánh dày. Lá có hình bầu dục dài, màu xanh đậm và bóng. Trà thành phẩm thường có sợi trà săn chắc, màu xanh nâu bóng nhuận. Hương thơm tương đối nồng, sâu và lưu lâu, có thể xuất hiện hương hoa cùng những sắc thái hương đặc trưng của quá trình chế tác.
Khi thưởng thức, nước trà có độ dày và cảm giác thuần hậu. Nham vận của Thiết La Hán tương đối rõ, hậu vị kéo dài. Một số mô tả còn nhắc đến sắc thái hương dược liệu, đặc biệt gợi liên tưởng đến đương quy, tạo nên phong cách trầm, sâu và mạnh.
3. Bạch Kê Quan – 白鸡冠
So với nhiều danh tùng có màu lá xanh đậm, Bạch Kê Quan gây ấn tượng bởi đặc điểm màu sắc của lá non. Có câu:
“Từ xưa trà ngon tựa giai nhân, vàng nhạt xanh non Bạch Kê Quan.”
Câu này dùng hình ảnh người phụ nữ để mô tả vẻ tinh tế, mềm mại và thanh nhã của Bạch Kê Quan.
Truyền thuyết về Bạch Kê Quan
Theo truyền thuyết, vào thời Tống, đạo sĩ nổi tiếng Bạch Ngọc Thiềm (白玉蟾) từng tu đạo tại Chỉ Chỉ Am (止止庵) dưới chân Đại Vương Phong ở Vũ Di Sơn. Ông tình cờ phát hiện một cây trà trong Bạch Xà Động (白蛇洞).
Do hình dáng lá giống mào gà, trong khi búp non có màu vàng xanh pha trắng, lại tương truyền do Bạch Ngọc Thiềm phát hiện và tạo giống, nên cây trà được gọi là Bạch Kê Quan.
Đến thời Minh, những câu chuyện về khả năng chữa bệnh của Bạch Kê Quan khiến danh tiếng của giống trà này ngày càng được biết đến.
Bạch Kê Quan có tỷ lệ sống khi trồng khá thấp. Sản lượng cũng tương đối ít. Vì vậy, giống trà này thường được xem là một loại trà có giá trị sưu tầm.
Đặc điểm hương vị
Trà thành phẩm thường có màu tương đối sáng, sau khi pha cho nước trà vàng cam hoặc vàng kim sáng. Hương trà thanh, kín và có thể mang sắc thái hương hoa. Vị trà thiên về sự thanh thuần, tươi và ngọt, hậu vị rõ, cảm giác sinh tân khá tốt.
So với Thiết La Hán có phong cách trầm dày, Bạch Kê Quan thường tạo ấn tượng thanh và nhẹ hơn, là một phong cách rất riêng trong nhóm danh tùng.

4. Thủy Kim Quy – 水金龟
Thủy Kim Quy được sản sinh tại vách đá lưng chừng dưới Cát Trại Phong, Xã Cát Khanh, Ngưu Lan Khanh, khu vực Vũ Di Sơn.
Theo ghi chép của Lâm Phúc Tuyền, cây trà này ban đầu thuộc Thiên Tâm Tự.
Câu chuyện về Thủy Kim Quy
Một ngày nọ, mưa lớn khiến phần đất bên cạnh vườn trà trên đỉnh núi sạt lở. Cây trà bị nước cuốn xuống một hõm đá ở khu vực lưng chừng đầu Ngưu Lan Khanh. Chủ nhân Lan Cốc sau đó đã đục đá làm bậc, xây tường đá và đắp đất để giữ lại cây trà.
Theo ghi chép, khoảng năm Dân Quốc thứ 8–9, Lỗi Thạch Tự và Thiên Tâm Tự từng xảy ra tranh chấp nghiêm trọng về quyền sở hữu cây trà, thậm chí phải đưa nhau ra công đường.
Cuối cùng, phán quyết cho rằng cây trà không phải do con người đánh cắp. Cây bị cuốn đến đây do tác động của tự nhiên. Vì vậy, quyền sở hữu được trao cho Lan Cốc.
Qua đó có thể thấy cây trà này quý giá đến mức nào. Danh tiếng của Thủy Kim Quy cũng từ đó ngày càng nổi bật. Thạch Lăng từng cảm thán và đề chữ “Bất khả tư nghị” (不可思议), khắc trên vách núi bên cạnh để ghi dấu sự việc.
Đặc điểm hương vị
Thủy Kim Quy thuộc giống vô tính, dạng cây bụi, lá trung bình, sinh trưởng muộn. Do cây trà thấp, cành lá dày, màu xanh đậm. Khi ánh nắng chiếu vào, lá phản sáng lấp lánh, rất bắt mắt. Đồng thời, hình thái cây trà giống mai rùa nên được gọi là Thủy Kim Quy.
Thủy Kim Quy được đánh giá là giống trà có chất lượng tốt và là một trong những Tứ đại danh tùng của Nham trà Vũ Di.
Cây trà Thủy Kim Quy tương đối cao, tán hơi xòe, cành phân nhánh khá dày. Lá có hình tròn dài, màu xanh biếc và bóng. Trà thành phẩm thường có sợi trà tương đối mập. Màu trà xanh nâu và bóng nhuận.
Hương trà thanh cao và sảng khoái, thường được liên tưởng đến hương hoa mai Lạp (腊梅). Nước trà có màu vàng cam sáng, vị thuần hậu, ngọt và sảng khoái.
Nham vận thể hiện tương đối rõ nhưng tổng thể vẫn giữ được cảm giác thanh thoát. Chính sự cân bằng giữa độ dày của vị trà và hương thơm thanh cao tạo nên phong cách riêng của Thủy Kim Quy.
Những danh tùng khác của Vũ Di
Ngoài Tứ đại danh tùng, Vũ Di Sơn còn có nhiều danh tùng khác như: Thạch Nhũ, Lão Quân Mi, Kim Tỏa Thược, Bạch Thụy Hương, Bạch Mẫu Đơn, Ngọc Kỳ Lân, Thạch Quan Âm, Hướng Thiên Mai, Tử La Lan, Bất Tri Xuân…
Sự phong phú về nguồn giống tạo nên một thế giới hương vị đa dạng cho Vũ Di Nham trà. Mỗi giống trà mang những đặc điểm riêng về hình thái, hương thơm, vị trà và khả năng thể hiện nham vận.
Kết luận
Bốn giống trà, bốn phong cách, cùng tạo nên diện mạo đặc sắc của nhóm danh tùng Vũ Di. Từ hương thơm, vị trà đến nham vận, mỗi giống đều mang dấu ấn riêng của vùng núi đá Vũ Di Sơn. Hiểu về danh tùng cũng là một cách để hiểu sâu hơn giá trị nằm phía sau mỗi chén Nham trà.
By TSTN


